Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分红分紅

fēn hóng

分红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分红 trong tiếng Việt

cổ tức; thưởng tiền

Tra từ liên quan