分立 là gì?
分立 [fēn lì] có nghĩa là thiết lập thành các thực thể riêng biệt; chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập; rời rạc; riêng biệt; phân chia (quyền lực,...).
Nghĩa của từ 分立 trong tiếng Việt
- thiết lập thành các thực thể riêng biệt
- chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập
- rời rạc
- riêng biệt
- phân chia (quyền lực,...)
Cách đọc và ghi nhớ 分立
分立 được đọc là fēn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập thành các thực thể riêng biệt; chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập; rời rạc; riêng biệt; phân chia (quyền lực,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .