Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分级分級

fēn jí

分级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分级 trong tiếng Việt

phân hạng; phân loại; xếp loại; hạng; mức; phân cấp

Tra từ liên quan