Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分管

fēn guǎn

分管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分管 trong tiếng Việt

  1. phụ trách
  2. chịu trách nhiệm
  3. đoạn rẽ nhánh
Tra từ liên quan