Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
分量
fèn liang

số lượng; trọng lượng; đo lường

Cụm từ
分野
fēn yě

đường phân chia giữa các lĩnh vực khác nhau; ranh giới; phân vùng lĩnh vực (trong chiêm tinh học Trung Quốc, sự liên kết giữa các vùng trời và các vùng đất tương ứng)

Cụm từ
分配律
fēn pèi lǜ

(toán học) luật phân phối

Cụm từ
分配器
fēn pèi qì

dụng cụ phân phối (cho vật tiêu hao như xà phòng nước); bộ chia (tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)

Cụm từ
分配
fēn pèi

phân phối; giao; phân bổ; phân vùng (ổ cứng)

Cụm từ
分部
fēn bù

chi nhánh; phân mục; phân chia

Cụm từ
分道扬镳
fēn dào yáng biāo

nghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ); nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả

Thành ngữ
分送
fēn sòng

gửi; phân phát

Cụm từ
分述
fēn shù

giải thích chi tiết; phân tích rõ

Cụm từ
分辩
fēn biàn

giải thích sự việc; bảo vệ chống lại cáo buộc

Cụm từ
分辨率
fēn biàn lǜ

độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)

Cụm từ
分辨
fēn biàn

phân biệt; phân định; giải quyết

Cụm từ
分身乏术
fēn shēn fá shù

bận tối mặt tối mũi (thành ngữ); không thể xử lý việc khác cùng lúc

Thành ngữ
分身
fēn shēn

(của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc; phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài…

Cụm từ
分赃
fēn zāng

chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp

Cụm từ
分账
fēn zhàng

chia sẻ lợi nhuận (hoặc nợ)

Cụm từ
分贝
fēn bèi

decibel

Cụm từ
分说
fēn shuō

giải thích (sự khác biệt)

Cụm từ
分词
fēn cí

phân từ; phân đoạn từ

Cụm từ
分诉
fēn sù

kể lại; giải thích; tự biện hộ

Cụm từ
分设
fēn shè

thiết lập riêng biệt; thành lập đơn vị riêng

Cụm từ
分解作用
fēn jiě zuò yòng

sự phân hủy

Cụm từ
分解代谢
fēn jiě dài xiè

dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa

Cụm từ
分解
fēn jiě

phân giải; phân hủy; phá vỡ

Cụm từ
分角线
fēn jiǎo xiàn

(Đài Loan) tia phân giác

Cụm từ
分角器
fēn jiǎo qì

thước đo góc (thiết bị chia góc)

Cụm từ
分装机
fēn zhuāng jī

máy chiết rót; máy đóng gói

Cụm từ
分装
fēn zhuāng

chia thành từng phần; đóng gói số lượng nhỏ; chia thành tải

Cụm từ
分裂组织
fēn liè zǔ zhī

nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh

Cụm từ
分裂情感性障碍
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

Cụm từ