Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分裂

fēn liè

分裂 là gì?

分裂 [fēn liè] có nghĩa là chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分裂 trong tiếng Việt

  1. chia rẽ
  2. chia thành
  3. đổ vỡ
  4. phân hạch
  5. ly giáo

Cách đọc và ghi nhớ 分裂

分裂 được đọc là fēn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan