分组分組
分组 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分组 trong tiếng Việt
chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ; gói (mạng máy tính)
chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ; gói (mạng máy tính)