Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分组分組

fēn zǔ

分组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分组 trong tiếng Việt

chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ; gói (mạng máy tính)

Tra từ liên quan