Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分组交换分組交換

fēn zǔ jiāo huàn

分组交换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分组交换 trong tiếng Việt

chuyển mạch gói

Tra từ liên quan