Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分当分當

fèn dāng

分当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分当 trong tiếng Việt

như nên làm; như dự kiến

Tra từ liên quan