分节 là gì?
分节 [fēn jié] có nghĩa là phân đoạn.
Nghĩa của từ 分节 trong tiếng Việt
phân đoạn
Cách đọc và ghi nhớ 分节
分节 được đọc là fēn jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân đoạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
分节 [fēn jié] có nghĩa là phân đoạn.
phân đoạn
分节 được đọc là fēn jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân đoạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .