Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分节分節

fēn jié

分节 là gì?

分节 [fēn jié] có nghĩa là phân đoạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分节 trong tiếng Việt

phân đoạn

Cách đọc và ghi nhớ 分节

分节 được đọc là fēn jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân đoạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan