Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
反过来说
fǎn guò lái shuō

mặt khác

Cụm từ
反过来
fǎn guo lái

ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện

Cụm từ
反转录病毒
fǎn zhuǎn lù bìng dú

virus RNA phiên mã ngược

Cụm từ
反转录
fǎn zhuǎn lù

(sinh học phân tử) phiên mã ngược

Cụm từ
反转
fǎn zhuǎn

sự đảo ngược; sự lật ngược; đảo ngược; lật ngược (lộn ngược, lộn trong ra ngoài, trước ra sau, trắng thành đen, v.v.)

Cụm từ
反躬自问
fǎn gōng zì wèn

tự vấn; hỏi chính mình

Cụm từ
反身代词
fǎn shēn dài cí

đại từ phản thân

Cụm từ
反身
fǎn shēn

quay lại

Cụm từ
反超
fǎn chāo

lật ngược tình thế; lội ngược dòng; vươn lên dẫn đầu

Cụm từ
反走私
fǎn zǒu sī

phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)

Cụm từ
反赤道流
fǎn chì dào liú

dòng chảy ngược xích đạo

Cụm từ
反贪腐
fǎn tān fǔ

chống tham nhũng

Cụm từ
反贪污
fǎn tān wū

chống tham nhũng

Cụm từ
反贪
fǎn tān

chống tham nhũng (chính sách)

Cụm từ
反证法
fǎn zhèng fǎ

phương pháp phản chứng

Cụm từ
反证
fǎn zhèng

bác bỏ; phản biện; phản chứng

Cụm từ
反讽
fǎn fěng

mỉa mai; châm biếm

Cụm từ
反诬
fǎn wū

vu cáo ngược lại

Cụm từ
反语法
fǎn yǔ fǎ

mỉa mai

Cụm từ
反语
fǎn yǔ

mỉa mai

Cụm từ
反话
fǎn huà

mỉa mai; câu nói mỉa mai

Cụm từ
反诘问
fǎn jié wèn

thẩm vấn chéo

Cụm từ
反诘
fǎn jié

hỏi lại (một câu hỏi); trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từ

Cụm từ
反诗
fǎn shī

thơ chỉ trích quan chức; thơ trào phúng

Cụm từ
反诉状
fǎn sù zhuàng

phản tố

Cụm từ
反诉
fǎn sù

phản tố; cáo buộc ngược lại (pháp luật)

Cụm từ
反角
fǎn jué

kẻ xấu (trong câu chuyện); phản diện

Cụm từ
反角
fǎn jiǎo

góc tù

Cụm từ
反观
fǎn guān

ngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan

Cụm từ
反复无常
fǎn fù wú cháng

không ổn định; thất thường; dễ thay đổi; phụ bạc

Cụm từ