Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
反复
fǎn fù

lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định; đi đi lại lại; (bệnh) tái phát

Cụm từ
反裘负刍
fǎn qiú fù chú

nghĩa đen: mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng (thành ngữ); nghĩa bóng: sống cuộc đời nghèo khổ và làm việc vất vả; nghĩa bóng: hành động một cách ngu ngốc

Thành ngữ
反袁斗争
fǎn Yuán dòu zhēng

cuộc chiến năm 1915 chống Viên Thế Khải và ủng hộ Cộng hòa

Cụm từ
反袁运动
fǎn Yuán yùn dòng

phong trào phản đối Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 護國戰爭|护国战争[Hu4 guo2 Zhan4 zheng1] 1915-1916; giống như 反袁鬥爭|反袁斗争[fan3 Yuan2 dou4 zheng1]

Cụm từ
反袁
fǎn Yuán

phản đối Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 護國戰爭|护国战争[Hu4 guo2 Zhan4 zheng1] 1915-1916

Cụm từ
反冲力
fǎn chōng lì

phản lực; giật lùi; lực phản ứng

Cụm từ
反冲
fǎn chōng

sự giật (của súng); nảy lại; phản tác dụng

Cụm từ
反华
fǎn Huá

chống Trung Quốc

Cụm từ
反英雄
fǎn yīng xióng

phản anh hùng

Cụm từ
反英
fǎn Yīng

chống Anh

Cụm từ
反刍动物
fǎn chú dòng wù

động vật nhai lại

Cụm từ
反刍
fǎn chú

nhai lại thức ăn; suy nghĩ, nghiền ngẫm lại

Cụm từ
反舰艇巡航导弹
fǎn jiàn tǐng xún háng dǎo dàn

tên lửa hành trình chống hạm

Cụm từ
反舰艇
fǎn jiàn tǐng

chống hạm

Cụm từ
反舰导弹
fǎn jiàn dǎo dàn

tên lửa chống hạm

Cụm từ
反兴奋剂
fǎn xīng fèn jì

chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao

Cụm từ
反脸无情
fǎn liǎn wú qíng

trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè

Thành ngữ
反腐败
fǎn fǔ bài

phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)

Cụm từ
反腐倡廉
fǎn fǔ chàng lián

chống tham nhũng và đề xướng liêm chính

Cụm từ
反腐
fǎn fǔ

chống tham nhũng

Cụm từ
反胃
fǎn wèi

buồn nôn; nôn mửa

Cụm từ
反圣婴
Fǎn shèng yīng

La Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)

Cụm từ
反而
fǎn ér

ngược lại; thay vào đó

Cụm từ
反习
fǎn Xí

phản đối Tập (Cận Bình)

Cụm từ
反义词
fǎn yì cí

từ phản nghĩa

Cụm từ
反义字
fǎn yì zì

chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập

Cụm từ
反义
fǎn yì

trái nghĩa; (di truyền) antisense

Cụm từ
反美是工作赴美是生活
fǎn Měi shì gōng zuò fù Měi shì shēng huó

chống Mỹ là công việc, đến Mỹ là cuộc sống (bình luận hài hước về những nhân vật công khai bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)

Cụm từ
反美
fǎn Měi

chống Mỹ

Cụm từ
反粒子
fǎn lì zǐ

phản hạt (vật lý)

Cụm từ