Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
chā

dùng trong 喳喳[cha1 cha5]

Từ vựng
yo

(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ); (âm đệm trong bài hát)

Từ vựng

đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [li3]

Từ vựng
cān

biến thể cũ của 餐[can1]

Từ vựng
单点登录
dān diǎn dēng lù

đăng nhập một lần (SSO)

Cụm từ
单点故障
dān diǎn gù zhàng

điểm lỗi duy nhất

Cụm từ
单点
dān diǎn

gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)

Cụm từ
单体
dān tǐ

monomer (hóa học)

Cụm từ
单飞
dān fēi

bay một mình; (nghĩa bóng) (thành viên ban nhạc) hoạt động solo; (nhân viên) rời đi và mở công ty riêng

Cụm từ
单项
dān xiàng

mục đơn lẻ

Cụm từ
单韵母
dān yùn mǔ

nguyên âm đơn

Cụm từ
单音词
dān yīn cí

từ đơn âm tiết

Cụm từ
单音节
dān yīn jié

đơn âm tiết; một âm tiết

Cụm từ
单鞋
dān xié

giày không lót

Cụm từ
单非
dān fēi

cặp đôi mà một trong hai vợ chồng không phải là công dân Hong Kong

Cụm từ
单院制
dān yuàn zhì

chế độ một viện; hệ thống đơn viện

Cụm từ
单间差
dān jiān chā

phụ phí phòng đơn (ở khách sạn)

Cụm từ
单镜反光相机
dān jìng fǎn guāng xiàng jī

máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Cụm từ
单链
dān liàn

chuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép

Cụm từ
单键
dān jiàn

liên kết đơn (hóa học)

Cụm từ
单铬
dān gè

đơn sắc

Cụm từ
单边主义
dān biān zhǔ yì

chủ nghĩa đơn phương

Cụm từ
单边
dān biān

đơn phương

Cụm từ
单过
dān guò

sống độc lập; sống một mình

Cụm từ
单连接站
dān lián jiē zhàn

trạm kết nối đơn (viễn thông)

Cụm từ
单速车
dān sù chē

xe đạp một tốc độ; xe đạp fixed-gear

Cụm từ
单轮车
dān lún chē

xe đạp một bánh

Cụm từ
单轨
dān guǐ

tàu điện một ray

Cụm từ
单车族
dān chē zú

người đi xe đạp

Cụm từ
单车
dān chē

(thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)

Cụm từ