Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单点登录單點登錄

dān diǎn dēng lù

单点登录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单点登录 trong tiếng Việt

đăng nhập một lần (SSO)

Tra từ liên quan