单飞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单飞
bay một mình; (nghĩa bóng) (thành viên ban nhạc) hoạt động solo; (nhân viên) rời đi và mở công ty riêng
Giản thể单飞
Phồn thể單飛
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng