Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chā

喳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喳 trong tiếng Việt

dùng trong 喳喳[cha1 cha5]

Tra từ liên quan