Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单点故障單點故障

dān diǎn gù zhàng

单点故障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单点故障 trong tiếng Việt

điểm lỗi duy nhất

Tra từ liên quan