单音节 là gì?
单音节 [dān yīn jié] có nghĩa là đơn âm tiết; một âm tiết.
Nghĩa của từ 单音节 trong tiếng Việt
- đơn âm tiết
- một âm tiết
Cách đọc và ghi nhớ 单音节
单音节 được đọc là dān yīn jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn âm tiết; một âm tiết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .