Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单音节單音節

dān yīn jié

单音节 là gì?

单音节 [dān yīn jié] có nghĩa là đơn âm tiết; một âm tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单音节 trong tiếng Việt

  1. đơn âm tiết
  2. một âm tiết

Cách đọc và ghi nhớ 单音节

单音节 được đọc là dān yīn jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn âm tiết; một âm tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan