Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yo

哟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哟 trong tiếng Việt

(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ); (âm đệm trong bài hát)

Tra từ liên quan