哟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哟
(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ); (âm đệm trong bài hát)
Giản thể哟
Phồn thể喲
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng