Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单点單點

dān diǎn

单点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单点 trong tiếng Việt

gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)

Tra từ liên quan