单点單點 dān diǎn 单点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单点 trong tiếng Việt gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan