Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单体單體

dān tǐ

单体 là gì?

单体 [dān tǐ] có nghĩa là monomer (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单体 trong tiếng Việt

monomer (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 单体

单体 được đọc là dān tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “monomer (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan