单院制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单院制
chế độ một viện; hệ thống đơn viện
Giản thể单院制
Phồn thể單院制
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng