Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单院制單院制

dān yuàn zhì

单院制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单院制 trong tiếng Việt

  1. chế độ một viện
  2. hệ thống đơn viện
Tra từ liên quan