Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
地利人和
dì lì rén hé

địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận

Thành ngữ
地利
dì lì

địa thế thuận lợi; đúng chỗ; năng suất của đất

Cụm từ
地函
dì hán

(địa chất) lớp manti (của trái đất) (Đài Loan)

Cụm từ
地儿
dì r

nơi; chỗ

Cụm từ
地保
dì bǎo

(cũ) tuần đinh địa phương

Cụm từ
地位
dì wèi

vị trí; địa vị; chỗ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
地久天长
dì jiǔ tiān cháng

bền vững cùng trời đất (thành ngữ, từ Lão Tử); vĩnh cửu; mãi mãi (tình bạn, thù hận,...); cũng viết 天長地久|天长地久

Thành ngữ
地主阶级
dì zhǔ jiē jí

giai cấp địa chủ

Cụm từ
地主队
dì zhǔ duì

đội nhà (thể thao)

Cụm từ
地主家庭
dì zhǔ jiā tíng

hộ gia đình sở hữu đất

Cụm từ
地主
dì zhǔ

chủ đất; địa chủ; chủ nhà

Cụm từ
地中海贫血
Dì zhōng Hǎi pín xuè

bệnh tan máu bẩm sinh (y học)

Cụm từ
地中海
dì zhōng hǎi

(thông tục) hói đỉnh đầu; hói kiểu nam giới

Cụm từ
地下铁路
dì xià tiě lù

tàu điện ngầm

Cụm từ
地下钱庄
dì xià qián zhuāng

ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi

Cụm từ
地下通道
dì xià tōng dào

đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui

Cụm từ
地下水
dì xià shuǐ

nước ngầm

Cụm từ
地下核试验
dì xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

Cụm từ
地下核爆炸
dì xià hé bào zhà

vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm

Cụm từ
地下情
dì xià qíng

mối tình bí mật

Cụm từ
地下室
dì xià shì

tầng hầm; hầm chứa

Cụm từ
地下
dì xià

dưới lòng đất; ngầm; bí mật

Cụm từ
地上
dì shang

trên mặt đất; trên sàn nhà

Cụm từ
地三鲜
dì sān xiān

món ăn gồm khoai tây, cà tím và ớt xanh xào

Cụm từ

đất; mặt đất; ruộng; vùng; đất đai; LT:片[pian4]

Từ vựng
de

trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước

Từ vựng

cầu, bờ

Từ vựng

phá hủy; tổn thương

Từ vựng
圭亚那
Guī yà nà

Guyana

Cụm từ
guī

(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)

Từ vựng