Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地利

dì lì

地利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地利 trong tiếng Việt

địa thế thuận lợi; đúng chỗ; năng suất của đất

Tra từ liên quan