Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地儿地兒

dì r

地儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地儿 trong tiếng Việt

nơi; chỗ

Tra từ liên quan