Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地下钱庄地下錢莊

dì xià qián zhuāng

地下钱庄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地下钱庄 trong tiếng Việt

ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi

Tra từ liên quan