地下钱庄地下錢莊 dì xià qián zhuāng 地下钱庄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地下钱庄 trong tiếng Việt ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan