地下
dưới lòng đất; ngầm; bí mật
dưới lòng đất; ngầm; bí mật
地下 thường mang nghĩa “dưới lòng đất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 地下 cùng cụm 地下水 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nước ngầm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tầng hầm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
›地下核试验dì xià hé shì yànthử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
›地上dì shangtrên mặt đất; trên sàn nhà
›地下情dì xià qíngmối tình bí mật
›地下水dì xià shuǐnước ngầm
›地下通道dì xià tōng dàođường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui
›地下钱庄dì xià qián zhuāngngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi
›地下铁路dì xià tiě lùtàu điện ngầm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.