Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地下通道

dì xià tōng dào

地下通道 là gì?

地下通道 [dì xià tōng dào] có nghĩa là đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地下通道 trong tiếng Việt

  1. đường hầm
  2. chỗ đi ngầm
  3. hầm chui

Cách đọc và ghi nhớ 地下通道

地下通道 được đọc là dì xià tōng dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan