Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地保

dì bǎo

地保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地保 trong tiếng Việt

(cũ) tuần đinh địa phương

Tra từ liên quan