地函
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地函
(địa chất) lớp manti (của trái đất) (Đài Loan)
Giản thể地函
Phồn thể地函
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng