Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

trát tường; quét vôi

Từ vựng
tuō

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
ào

biến thể của 墺[ao4]

Từ vựng
圪垯
gē da

gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục; bận tâm; vấn đề

Cụm từ

(phiên âm)

Từ vựng

(phương ngữ) chợ quê; chợ nông thôn

Từ vựng
wéi

đê

Từ vựng
在高处
zài gāo chù

trên cao

Cụm từ
在野党
zài yě dǎng

đảng đối lập

Cụm từ
在野
zài yě

không nắm quyền (chính trị); mất chức

Cụm từ
在那儿
zài na r

(cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác); chỉ đang ... (và không làm gì khác)

Cụm từ
在这期间
zài zhè qī jiān

trong thời gian; trong lúc này

Cụm từ
在这之前
zài zhè zhī qián

trước đó; cho đến thời điểm đó

Cụm từ
在途
zài tú

đang vận chuyển (hành khách, hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
在逃
zài táo

đang lẩn trốn (của tội phạm)

Cụm từ
在身
zài shēn

sở hữu; đang bận rộn hoặc vướng bận với (công việc, hợp đồng, vụ kiện)

Cụm từ
在读
zài dú

đang học (tại một trường hoặc viện nghiên cứu)

Cụm từ
在诉讼期间
zài sù sòng qī jiān

trong thời gian kiện tụng

Cụm từ
在行
zài háng

thành thạo việc gì; là chuyên gia trong một ngành nghề

Cụm từ
在华
zài Huá

trong Trung Quốc; trong thời gian ở Trung Quốc

Cụm từ
在职训练
zài zhí xùn liàn

đào tạo tại chức

Cụm từ
在职
zài zhí

đang làm việc; đương chức; đang tại chức

Cụm từ
在编
zài biān

biên chế chính thức; là nhân viên chính thức

Cụm từ
在线
zài xiàn

trực tuyến

Cụm từ
在眼前
zài yǎn qián

bây giờ; hiện tại

Cụm từ
在理
zài lǐ

hợp lý; có lý

Cụm từ
在深处
zài shēn chù

một cách sâu sắc

Cụm từ
在此后
zài cǐ hòu

sau đó; từ lúc đó trở đi

Cụm từ
在此之际
zài cǐ zhī jì

trong khi đó; cùng lúc

Cụm từ
在此之后
zài cǐ zhī hòu

sau đó; sau này; tiếp theo

Cụm từ