Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黑纱
hēi shā

băng tang màu đen

Cụm từ
黑糖
hēi táng

đường chưa tinh luyện; đường nâu

Cụm từ
黑糊糊
hēi hū hū

đen; tối; mập mờ; không rõ ràng

Cụm từ
黑粉
hēi fěn

(lóng) anti-fan

Cụm từ
黑籍冤魂
Hēi Jí Yuān hún

Hắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭養鷗|彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản năm 1897 và 1909

Cụm từ
黑箱操作
hēi xiāng cāo zuò

xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]

Cụm từ
黑箱子
hēi xiāng zi

hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)

Cụm từ
黑箱
hēi xiāng

hộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học)

Cụm từ
黑管
hēi guǎn

kèn clarinet

Cụm từ
黑社会
hēi shè huì

thế giới ngầm tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
黑砖窑
hēi zhuān yáo

nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ

Cụm từ
黑矮星
hēi ǎi xīng

sao lùn đen

Cụm từ
黑短脚鹎
hēi duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen (Hypsipetes leucocephalus)

Cụm từ
黑瞎子岛
Hēi xiā zi Dǎo

Đảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang hay sông Amur, tại cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; Đảo Heixiazi (người mù đen)

Cụm từ
黑瞎子
hēi xiā zi

gấu đen

Cụm từ
黑眼珠
hēi yǎn zhū

con ngươi của mắt

Cụm từ
黑眼圈
hēi yǎn quān

quầng thâm (dưới mắt); mắt bầm

Cụm từ
黑眉鸦雀
hēi méi yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt mỏ nhạt (Chleuasicus atrosuperciliaris)

Cụm từ
黑眉雀鹛
hēi méi què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi mày đen (Alcippe hueti)

Cụm từ
黑眉长尾山雀
hēi méi cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ bụi mày đen (Aegithalos bonvaloti)

Cụm từ
黑眉蝮蛇
hēi méi fù shé

Rắn độc đảo Hắc Mi (Gloydius shedaoensis), săn mồi là chim di cư

Cụm từ
黑眉苇莺
hēi méi wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lông mày đen (Acrocephalus bistrigiceps)

Cụm từ
黑眉柳莺
hēi méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus ricketti)

Cụm từ
黑眉拟啄木鸟
hēi méi nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi Trung Quốc (Megalaima faber)

Cụm từ
黑盒
hēi hé

hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết

Cụm từ
黑皮诺
Hēi pí nuò

Pinot noir (loại nho)

Cụm từ
黑百灵
hēi bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca đen (Melanocorypha yeltoniensis)

Cụm từ
黑白电视
hēi bái diàn shì

tivi đen trắng

Cụm từ
黑白无常
Hēi Bái Wú cháng

(tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) Hắc Bạch Vô Thường: hai vị thần, một người mặc đồ đen và một người mặc đồ trắng, chịu trách nhiệm dẫn dắt linh hồn người chết đến âm phủ

Cụm từ
黑白林䳭
hēi bái lín jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chạch bụi Jerdon (Saxicola jerdoni)

Cụm từ