Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黑白切
hēi bái qiē

(Đài Loan) heibaiqie, món ăn kèm với các nguyên liệu được chọn từ quầy trưng bày, thái lát và dọn chung trên đĩa (từ tiếng Đài Loan 烏白切, phát âm Tai-lo [oo-pe̍h-tshiat], trong đó…

Cụm từ
黑白分明
hēi bái fēn míng

nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ); nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai

Thành ngữ
黑白不分
hēi bái bù fēn

không thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai

Thành ngữ
黑白
hēi bái

đen và trắng; đúng và sai; đơn sắc

Cụm từ
黑瘤
hēi liú

u hắc tố

Cụm từ
黑痣
hēi zhì

nốt ruồi

Cụm từ
黑产
hēi chǎn

ngành công nghiệp tội phạm mạng

Cụm từ
黑琴鸡
hēi qín jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đen (Lyrurus tetrix)

Cụm từ
黑猩猩
hēi xīng xing

tinh tinh thường

Cụm từ
黑特
hēi tè

(tiếng lóng Internet) ghét (từ mượn)

Ngôn ngữ mạng
黑灯瞎火
hēi dēng xiā huǒ

tối như mực

Cụm từ
黑灯下火
hēi dēng xià huǒ

tối như mực; cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]

Cụm từ
黑熊
hēi xióng

gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)

Cụm từ
黑煤玉
hēi méi yù

ngọc đen

Cụm từ
黑煤
hēi méi

than đen

Cụm từ
黑炭
hēi tàn

than; than củi; (da) sắc tố đen; màu than; than bitum (khai thác)

Cụm từ
黑泽明
Hēi zé Míng

Kurosawa Akira (1910-1998) đạo diễn phim người Nhật

Cụm từ
黑潮
Hēi cháo

dòng hải lưu Kuroshio

Cụm từ
黑漆麻花
hēi qī má huā

tối om; đen như than

Cụm từ
黑海番鸭
hēi hǎi fān yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt scoter đen (Melanitta nigra)

Cụm từ
黑海
Hēi Hǎi

Biển Đen

Cụm từ
黑浮鸥
hēi fú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen (Chlidonias niger)

Cụm từ
黑洞洞
hēi dòng dòng

tối đen như mực

Cụm từ
黑洞
hēi dòng

(thiên văn) hố đen

Cụm từ
黑河市
Hēi hé shì

địa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
黑河
Hēi hé

địa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
黑沉沉
hēi chén chén

đen kịt

Cụm từ
黑汗王朝
Hēi hán Wáng cháo

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
黑水鸡
hēi shuǐ jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước thường (Gallinula chloropus)

Cụm từ
黑水县
Hēi shuǐ Xiàn

huyện Hắc Thủy (tiếng Tạng: khro chu rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ