Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiū

鸠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸠 trong tiếng Việt

  1. chim cu gáy
  2. (văn học) tụ tập
Tra từ liên quan