Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸠合鳩合

jiū hé

鸠合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸠合 trong tiếng Việt

biến thể của 糾合|纠合[jiu1 he2]

Tra từ liên quan