Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护送護送

hù sòng

护送 là gì?

护送 [hù sòng] có nghĩa là hộ tống; tháp tùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护送 trong tiếng Việt

  1. hộ tống
  2. tháp tùng

Cách đọc và ghi nhớ 护送

护送 được đọc là hù sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộ tống; tháp tùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan