护卫 là gì?
护卫 [hù wèi] có nghĩa là bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa).
Nghĩa của từ 护卫 trong tiếng Việt
- bảo vệ
- canh gác
- vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)
Cách đọc và ghi nhớ 护卫
护卫 được đọc là hù wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .