护肘護肘 hù zhǒu 护肘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 护肘 trong tiếng Việt miếng đệm khuỷu tay; hỗ trợ khuỷu tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan