Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护生護生

hù shēng

护生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护生 trong tiếng Việt

sinh viên điều dưỡng; (Phật giáo) bảo vệ sinh mạng của tất cả chúng sinh

Tra từ liên quan