护生護生 hù shēng 护生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 护生 trong tiếng Việt sinh viên điều dưỡng; (Phật giáo) bảo vệ sinh mạng của tất cả chúng sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan