谪讁 zhé 谪 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谪 trong tiếng Việt biến thể của 謫|谪[zhe2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan