Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护食護食

hù shí

护食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护食 trong tiếng Việt

(chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn

Tra từ liên quan