Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
读谱讀譜

dú pǔ

读谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 读谱 trong tiếng Việt

đọc bản nhạc; đọc nhạc

Tra từ liên quan