Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护身符子護身符子

hù shēn fú zi

护身符子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护身符子 trong tiếng Việt

  1. bùa hộ mệnh
  2. bùa bảo vệ
  3. bùa chú
Tra từ liên quan