护卫舰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
护卫舰
khinh hạm
Giản thể护卫舰
Phồn thể護衛艦
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng