Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

读 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 读 trong tiếng Việt

đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường); phát âm

Tra từ liên quan