Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护栏護欄

hù lán

护栏 là gì?

护栏 [hù lán] có nghĩa là lan can bảo vệ; hàng rào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护栏 trong tiếng Việt

  1. lan can bảo vệ
  2. hàng rào

Cách đọc và ghi nhớ 护栏

护栏 được đọc là hù lán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lan can bảo vệ; hàng rào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan