Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护胫護脛

hù jìng

护胫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护胫 trong tiếng Việt

miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân

Tra từ liên quan