读出讀出 dú chū 读出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 读出 trong tiếng Việt đọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu); kết quả đọc (của thiết bị khoa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan