护身符
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
护身符
bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú
Giản thể护身符
Phồn thể護身符
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng