Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
读卡器讀卡器

dú kǎ qì

读卡器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 读卡器 trong tiếng Việt

đầu đọc thẻ

Tra từ liên quan